free time

free time

A child reads a book in her free time.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Thời gian rảnh rỗi: "free time" chỉ khoảng thời gian không bị chi phối bởi các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm (như công việc, học tập, việc nhà). Đây thời gian bạn có thể dành cho các sở thích cá nhân, thư giãn, hoặc các hoạt động giải trí bạn yêu thích.

dụ sử dụng
  • (Tôi thường đọc sách vào thời gian rảnh rỗi của mình.)
  • ( ấy không nhiều thời gian rảnh làm hai công việc.)
  • (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have free time": thời gian rảnh.
    • After finishing the project, I finally have some free time. (Sau khi hoàn thành dự án, cuối cùng tôi cũng một chút thời gian rảnh.)
  • "to spend free time": dành thời gian rảnh (cho việc ).
    • He spends his free time playing the guitar. (Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi guitar.)
  • "free-time activities": các hoạt động trong thời gian rảnh.
    • Free-time activities like hiking and painting are good for mental health. (Các hoạt động thời gian rảnh như đi bộ đường dài vẽ tranh rất tốt cho sức khỏe tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Leisure time (danh từ): thời gian nhàn rỗi, thời gian thư giãn (gần nghĩa với "free time").
    • Leisure time is important for a balanced life. (Thời gian nhàn rỗi rất quan trọng cho một cuộc sống cân bằng.)
  • Spare time (danh từ): thời gian rảnh, thời gian ra.
    • In my spare time, I like to cook. (Trong thời gian rảnh, tôi thích nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Leisure: thời gian nhàn rỗi, thư giãn.
  • Spare time: thời gian rảnh, thời gian ra.
Các cụm từ liên quan
  • "to make free time": tạo ra thời gian rảnh.
    • I need to make free time for exercise. (Tôi cần tạo ra thời gian rảnh để tập thể dục.)
  • "to have no free time": không thời gian rảnh.
    • She has no free time because of her busy schedule. ( ấy không thời gian rảnh lịch trình bận rộn.)
Thành ngữ liên quan
  • "time to kill": thời gian rảnh để giết (thường dùng khi thời gian rảnh bất ngờ cần tìm việc làm).
    • We had some time to kill before the movie, so we walked around the mall. (Chúng tôi một chút thời gian rảnh trước khi xem phim, nên đã đi dạo quanh trung tâm thương mại.)